Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
show someone a good time
đem lại niềm vui cho ai đó
show someone a thing or two
dạy cho ai đó một bài học
show someone one's etchings
rủ ai đó vào nhà để tán tỉnh
show someone the door
đuổi ai đó đi, tống cổ
show the flag
thể hiện sự hiện diện
show their true colors
bộc lộ bản chất thật
show up
xuất hiện
show who's boss
ra oai, thể hiện quyền uy
showbiz
giới giải trí
showcase
trưng bày
showdown
cuộc tranh cãi cuối cùng
shower
trận mưa rào
shower down
trút xuống, đổ xuống
showings
những buổi trình chiếu, những buổi trưng bày
showman
người biểu diễn tài ba, ông bầu
showmanship
tài biểu diễn
showroom
phòng trưng bày
showrunner
người điều hành sản xuất
showtime
giờ diễn
showy
loè loẹt
shrapnel
mảnh đạn
shred
xé vụn
shredder
máy hủy tài liệu
Shreveport
thành phố Shreveport