Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
silencer
bộ phận giảm thanh
silent
im lặng, yên tĩnh
silent as the grave
im lặng như tờ
silent killer
kẻ giết người thầm lặng
silently
lặng lẽ
Silesia
vùng Silesia
silhouette
bóng đen
silica
silica
silicate
silicat
silicone
silicone, chất silicone
silk
lụa, vải lụa
silken
mượt như lụa, óng ả như lụa
silky
mượt mà
silky smooth
mềm mượt
sill
bậu cửa sổ
silliness
sự ngớ ngẩn, sự ngờ nghệch
silly
ngớ ngẩn, ngờ nghệch
silly me
tôi ngốc quá
silly money
số tiền khổng lồ
silly season
mùa tin nhảm
silo
cô lập, tách biệt
silt
phù sa
Silurian
kỷ Silur
silver
huy chương bạc