Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
silver plate
đĩa bạc
silver screen
màn bạc
silver spoon
sự sinh ra trong nhung lụa
silver tongue
tài ăn nói thuyết phục
Silverado
xe bán tải Silverado
silverware
bộ đồ ăn bằng bạc, dao nĩa bằng bạc
silvery
óng ánh như bạc
sim
trò chơi mô phỏng
Simcoe
hoa bia Simcoe
similar
tương tự
similarity
sự giống nhau
similarly
tương tự
simmer
sủi
simmer down
bình tĩnh lại
simple
đơn giản
simple as kiss your hand
rất đơn giản, dễ như ăn kẹo
simplex
đơn giản
simplicity
sự đơn giản
simplicity itself
cực kỳ đơn giản
simplification
sự đơn giản hoá
simplify
đơn giản hóa
simplistic
quá đơn giản
simply
chỉ, đơn thuần là
simulate
mô phỏng