Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
skiff
xuồng nhỏ
skilful
khéo léo, tài giỏi, lành nghề
skill
kỹ năng, sự khéo léo
skillet
chảo
skillful
khéo léo
skillfully
khéo tay, tài giỏi
skim
bay lướt qua
skimpy
không đủ
skin
da
skin in the game
quyền lợi thiết thân
skin trade
ngành công nghiệp tình dục
skincare
chăm sóc da
skinhead
gã đầu trọc
skinner
người lột da thú
skinny
gầy nhom
skip
nhảy qua
skip a beat
lỡ một nhịp
skip out
trốn tránh
skip rope
nhảy dây
skipper
thuyền trưởng
Skippy
người Úc
skirmish
cuộc giao tranh nhỏ
skirt
váy
skirt chaser
kẻ hám gái