Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
skate over
lảng tránh
skateboard
ván trượt
skater
người trượt băng
skeet
môn bắn đĩa đất sét
skeletal
thuộc về bộ xương
skeletal system
hệ xương
skeleton
bộ xương
skeleton at the feast
người hoặc điều làm mất vui
skeleton crew
đội ngũ nhân sự tối thiểu
skeleton in the closet
bí mật đáng xấu hổ
skeleton in the cupboard
bí mật xấu xa đậy kín
skeptic
người hoài nghi
skeptical
hoài nghi
skepticism
sự hoài nghi, thái độ hoài nghi
sketch
bức phác họa
sketchbook
vở nháp
sketchy
đáng ngờ
skew
làm lệch, bẻ cong
skewer
cái xiên
ski
trượt tuyết
ski-jump nose
mũi hếch
skibidi Ohio rizz
sức cuốn hút
skid
sự trượt, trượt
skier
người trượt tuyết