Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
slimmer
thon thả hơn
slimy
nhớt nháp
sling
quăng
sling along
rảo bước
sling off
vứt phăng, cởi phăng
sling one's hook
chuồn
sling to
ném vội cho
slings and arrows
những chông gai
slingshot
súng cao su
Slinky
đồ chơi lò xo
slip
mảnh giấy
slip back to old ways
quay lại thói quen cũ
slip into
rơi vào, chìm vào
slip of the pen
viết nhịu, lỡ tay viết nhầm
slip of the tongue
sự lỡ lời, nói nhịu
slip someone's mind
quên khuấy mất
slip the cable
trốn thoát
slip through the cracks
bị bỏ sót
slip up
mắc lỗi
slipknot
nút thòng lọng
slippage
sự sa sút
slipper
dép lê
slippery
xảo quyệt, không đáng tin cậy
slippery as an eel
trơn như chạch