Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
slit
đường rạch, khe hở
sliver
mảnh mỏng
slob
kẻ nhếch nhác, người cẩu thả
slog
làm việc vất vả
slog away
cặm cụi làm việc
slogan
khẩu hiệu
sloop
thuyền buồm nhỏ một cột buồm
slop
nước rác, thức ăn thừa lỏng
slop bowl
bát đổ cặn trà
slop out
đổ bô
slope
con dốc
sloppy
luộm thuộm
slot
chỗ
sloth
con lười
slouch
đi vai thõng xuống
slough
đầm lầy
Slovak
thuộc Xlô-va-ki
Slovakia
Slovakia
Slovenian
(thuộc) Slovenia
slow
chậm chạp
slow burn
sự âm ỉ
slow march
cuộc hành quân chậm
slow off the mark
xuất phát chậm / phản ứng chậm
slow on the uptake
chậm tiêu