Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
slow study
người tiếp thu chậm
slow up
đi chậm lại
slowdown
sự chậm lại
slower than molasses
chậm như rùa
slowly
từ từ
slowness
sự chậm chạp
SLP
chuyên gia âm ngữ trị liệu
SLR
máy ảnh phản xạ ống kính đơn
SLS
tên lửa SLS
sludge
bùn quánh
slug
con sên
slug it out
quyết đấu
slugger
cầu thủ đánh bóng mạnh
sluggish
chậm chạp
sluice
cửa cống
slum
khu ổ chuột
slumber
giấc ngủ sâu
slump
sự sụt giảm mạnh
slur
lời gièm pha, sự nói xấu
slurp
húp sột soạt
slurry
bùn sệt
slush
tuyết tan
slut's wool
cuộn bụi
sly
ranh mãnh