Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
snake oil
thuốc rởm
snap
bẻ gãy tách
snap at
cáu gắt với
snap at someone's heels
bám sát gót, đuổi sát nút
snap back
đáp trả nhanh / bật lại
snap judgment
sự phán xét vội vàng
snap out of
thoát khỏi
snap out of it
vực dậy tinh thần
snap someone's head off
nổi trận lôi đình, cáu gắt
snap to attention
đứng nghiêm
snap up
chộp lấy
snapdragon
cây hoa mõm chó
snapper
cá hồng
snappy
nhanh nhẹn
snapshot
ảnh chụp nhanh
snare
cái bẫy
snark
lời mỉa mai
snarky
châm chọc
snarl
làm rối
snatch
chộp lấy, vồ lấy
snatch defeat from the jaws of victory
để tuột mất chiến thắng
snatch victory from the jaws of defeat
giành lấy thắng lợi từ thế thất bại
snazzy
bảnh bao
snd
âm thanh (viết tắt)