Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
smolder
cháy âm ỉ
smooch
nụ hôn nhẹ
smooth
nhẵn
smooth down
vuốt phẳng
smooth operator
người khôn khéo
smooth sailing
thuận buồm xuôi gió
smoother
bằng phẳng hơn
smoothie
sinh tố
smoothly
trôi chảy, êm ả
smoothness
độ nhẵn
smother
dập tắt
SMP
mô hình chuẩn của vật lý hạt
SMT
công nghệ dán bề mặt, SMT
smug
tự mãn
smuggle
buôn lậu
smuggler
người buôn lậu
Smurf
xì trum
SN
số sê-ri
snack
bữa ăn qua loa
snag
sự trở ngại bất ngờ, sự khó khăn đột xuất
snail
ốc sên, sên
snail's pace
chậm như rùa
snake
con rắn
snake eyes
hai điểm một (khi gieo xúc xắc)