Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
so much the better
càng tốt
so much the worse
lại càng tệ hơn
so much the worse for
càng tệ hơn cho
so on
vân vân
so quiet one can hear a pin drop
im lặng như tờ
so quiet one could hear a pin drop
yên tĩnh đến mức có thể nghe tiếng kim rơi
so quiet you can hear a pin drop
im lặng như tờ
so there
thế đấy
so they say
người ta bảo thế
so-called
cái gọi là
soak
ngâm
soak up
thấm hút
soaked to the skin
ướt sũng
soaking wet
ướt đẫm
soap
xà bông
soapy
thuộc về xà phòng
soar
bay vút lên, bay cao
sob
khóc nức nở
sob story
câu chuyện bi đát
sober
không say rượu
sobering
đáng suy ngẫm
sobriety
sự tỉnh táo
soca
nhạc soca
SoCal
miền Nam California