Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
soccer
bóng đá
Sochi
Sochi
sociable
dễ chan hòa
social
thuộc xã hội
social death
cái chết xã hội, sự khai tử xã hội
social ladder
nấc thang xã hội
social lubricant
chất xúc tác xã hội
social security
an sinh xã hội
social stratification
sự phân tầng xã hội
socialism
chủ nghĩa xã hội
socialist
xã hội chủ nghĩa
socialite
nhân vật thượng lưu
socialization
sự hòa nhập xã hội, xã hội hóa
socialize
làm cho hoà nhập xã hội
socially
giao tiếp xã hội
societal
thuộc xã hội
society
xã hội
socioeconomic
kinh tế xã hội
sociological
thuộc xã hội học
sociologist
nhà xã hội học
sociology
xã hội học
sociopath
kẻ chống xã hội
sociopathic
có tính chống đối xã hội
sock
đấm