Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
solidify
củng cố
solidity
sự vững chắc, tính kiên cố
solidly
vững vàng, chắc chắn
Solihull
Solihull (thị trấn ở Anh)
solitaire
trò đánh bài một người
solitary
đơn độc
solitude
sự cô độc
solo
độc tấu
soloist
nghệ sĩ độc tấu
Solomons
những bậc thông thái
solon
nhà lập pháp
solstice
điểm chí
solubility
độ hòa tan
soluble
có thể hòa tan
solute
chất hòa tan
solution
giải pháp, lời giải
solvable
có thể giải quyết được
solve
giải, tìm ra lời giải
solvency
khả năng thanh toán
solvent
có khả năng thanh toán
solver
người giải đố
som
đồng som
soma
thuốc an thần
Somali
(thuộc) Somalia