Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
softly
nhẹ nhàng, dịu dàng
softness
sự mềm mại
software
phần mềm
soggy
sũng nước
Soho
khu phố Soho
soil
đất trồng
sojourn
chuyến lưu trú
solace
sự an ủi, sự khuây khỏa
solar
thuộc mặt trời, năng lượng mặt trời
solar system
hệ Mặt Trời, Thái Dương hệ
Solaris
Solaris (hành tinh đại dương hư cấu)
solder
hàn
soldier
người lính, binh sĩ
sole
duy nhất
soleil
vải soleil
solely
duy nhất
solemn
trang nghiêm
solemnly
long trọng
solenoid
ống nam châm điện
solicit
khẩn khoản, nài xin
solicitation
lời kêu gọi
solicitor
người bán hàng tận nhà
solid
thể rắn
solidarity
tình đoàn kết, sự liên đới