Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
speck
đốm nhỏ
speckle
làm lốm đốm
specs
kính đeo mắt
spectacle
cảnh tượng
spectacular
ngoạn mục
spectacularly
một cách ngoạn mục
spectator
khán giả
spectator sport
thú vui cho khán giả, môn thể thao thu hút nhiều khán giả
specter
bóng ma
spectral
như bóng ma
spectrometer
quang phổ kế
spectrometry
phép đo phổ
spectroscopic
thuộc về quang phổ
spectroscopy
quang phổ học
spectrum
quang phổ
speculate
đầu cơ
speculation
sự suy đoán
speculative
đầu cơ
speculator
nhà đầu cơ
speech
bài diễn văn
speechless
không nói được
speed
tốc độ
speed merchant
người di chuyển rất nhanh
speed up
tăng tốc