Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
speedily
một cách nhanh chóng
Speedo
quần bơi nam ôm sát
speedometer
công tơ mét
speedster
tay lái ưa tốc độ, xe chạy tốc độ cao
speedway
đường đua xe
speedy
nhanh, nhanh chóng
Speedy Gonzales
người chạy rất nhanh
spell
đánh vần
spell out
giải thích rõ ràng
spellbook
sách phép thuật
spellbound
mê mẩn
spelling
chính tả
spencer
áo khoác ngắn (kiểu spencer)
spend
dành
spender
người tiêu tiền
sperm
tinh trùng
sperm donor
người hiến tinh trùng
Sperry
hãng giày Sperry
spew
phun ra
SPF
chỉ số chống nắng
sphere
khối cầu
spherical
hình cầu
sphincter
cơ thắt
sphinx
nhân sư