Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
spit on
nhổ nước bọt vào
spit the dummy
nổi cơn tam bành, nổi giận
spitballing
đưa ra ý tưởng ngẫu hứng
spite
mối hận thù
spiteful
hằn học
spitfire
người nóng tính
spitting distance
khoảng cách rất gần
splash
làm bắn tóe, té
splash down
hạ cánh xuống nước
splat
tiếng bẹp
splatter
sự bắn toé
spleen
lá lách, tì
splendid
lộng lẫy
splendidly
lộng lẫy
splice
chỗ nối (dây)
splice the mainbrace
uống rượu ăn mừng
splint
thanh nẹp
splinter
cái dằm (gỗ)
split
vết rạn, vết nứt
split hairs
bắt bẻ từng li từng tí
split on a rock
thất bại đột ngột
split one's sides
cười vỡ bụng
split the baby
thỏa hiệp kiểu không ai vừa ý
split the bill
chia tiền hóa đơn