Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
split the breeze
chạy như bay
split the difference
chia đôi chênh lệch
split up
chia tay
splitter
máy chẻ
splurge
vung tiền, xài sang
SPM
số nhịp hoặc bước mỗi phút
Spock ears
tai Spock
spoil
chiều chuộng
spoil someone rotten
chiều chuộng sinh hư
spoil the market
làm hỏng thị trường
spoiler
tiết lộ nội dung
spoiling for a fight
hậm hực muốn đánh nhau, muốn gây sự
Spokane
thành phố Spokane
spoke
đã nói
spokesman
người phát ngôn
spokesperson
người phát ngôn, phát ngôn viên
spokeswoman
nữ phát ngôn viên
sponge
miếng bọt biển, miếng xốp
SpongeBob
Bọt biển Bob
spongy
xốp
sponsor
người bảo trợ
sponsorship
sự tài trợ
spontaneity
tính tự nhiên
spontaneous
tự phát