Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
SSD
ổ cứng thể rắn
SSE
hướng nam đông nam
SSI
chương trình trợ cấp thu nhập bổ sung
SSL
giao thức SSL
SSP
tài liệu chiến lược
SST
nhiệt độ mặt biển (viết tắt)
St Albans
thành phố St Albans
St Kilda
a Scottish archipelago and Melbourne suburb
stab
đâm
stab in the back
sự đâm sau lưng
stab in the dark
đoán mò
stabilisation
sự làm cho ổn định
stability
sự ổn định
stabilization
quá trình ổn định
stabilize
làm ổn định
stabilizer
bộ ổn định, bộ phận thăng bằng
stable
ổn định
staccato
ngắt âm, ngắt quãng (âm nhạc)
stack
bộ công nghệ
stack the cards
sắp xếp để tạo lợi thế
stack up
xếp thành đống
stade
đấu trường Hy Lạp cổ
stadium
sân vận động
staff
gậy chống