Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
staff of life
thực phẩm thiết yếu
staffer
nhân viên
Staffordshire
hạt Staffordshire (ở nước Anh)
stag
hươu đực
stage
giai đoạn
stage business
hành động phụ của diễn viên
stage of the game
giai đoạn
stage right
cánh phải sân khấu
stage-door Johnny
người hâm mộ chờ ở cửa sau nhà hát
stagecoach
xe ngựa tuyến, xe ngựa chở khách
stagger
xếp so le
stagnant
tù đọng
stagnate
trì trệ, đình trệ
stagnation
sự tù đọng
stain
vết bẩn, vết ố
stainless
không gỉ
stair
bậc thang
staircase
cầu thang
staircase wit
lời đối đáp nghĩ ra quá muộn
stairway
cầu thang
stairwell
buồng thang bộ
stake
tiền đặt cược
stakeholder
bên liên quan
stale
ôi thiu