Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
steely
như thép
steep
ngâm
steeple
tháp chuông
steeplechase
cuộc đua ngựa vượt rào
steeply
dốc đứng
steer
bò non thiến
stein
vại bia
stellar
xuất sắc
stem
thân cây, cuống
stem the tide
ngăn chặn sự gia tăng
stench
mùi hôi thối
stencil
khuôn tô
stenosis
chứng hẹp
stent
ống nong, ống stent
step
bước đi
step back
lùi lại
step down
từ chức
step forward
đứng ra
step into someone's shoes
thay thế vị trí của ai đó
step lively
khẩn trương lên, nhanh chân lên
step on a rake
mắc sai lầm ngớ ngẩn
step on it
nhanh lên
step on someone's toes
đụng chạm đến ai
step out
bước ra ngoài