Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
steady as she goes
cứ đều đều mà tiến
steady hand on the tiller
người cầm lái vững vàng, nhà lãnh đạo điềm tĩnh
steady the ship
làm ổn định tình hình
steak
thịt để nướng
steakhouse
nhà hàng bít tết
steal
ăn cắp
steal a glance
liếc trộm
steal a march
đi trước một bước
steal someone's heart
đánh cắp trái tim, làm say đắm
steal someone's thunder
cướp công, phỗng tay trên
steal the show
thu hút mọi sự chú ý
stealth
sự lén lút
stealth mode
chế độ tàng hình
stealthily
lén lút
stealthy
lén lút
steam
hơi nước
steamboat
thuyền hơi nước
steamer
tàu chạy bằng hơi nước
steampunk
phong cách steampunk
steamship
tàu hơi nước
steamy
đầy hơi nước
steed
chiến mã
steel
thép
steelhead
cá hồi đầu thép