Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
stinky
hôi, thối, thúi
stint
thời gian làm việc ngắn hạn
stipe
cuống
stipend
tiền phụ cấp, tiền lương
stipulate
quy định
stipulation
điều khoản
stir
khuấy
stir shit
gây chuyện thị phi
stir someone's blood
làm cho ai đó phấn khích
stir the embers
nhen nhóm lại
stitch
mũi khâu
stochastic
ngẫu nhiên
stock
vật nuôi
stock phrase
câu nói cửa miệng, lời nói rập khuôn
stockade
rào cọc chắn
stockbroker
người môi giới chứng khoán
stockholder
cổ đông
stocking
bít tất Giáng sinh
stockman
người chăn nuôi gia súc
stockpile
kho dự trữ
stocky
thấp và rắn chắc
stoic
khắc kỷ
stoicism
sự khắc kỷ
stoke
thêm củi, cời (lửa)