Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
stomach
chịu đựng
stomp
dậm mạnh
stone
stone
stone cold
lạnh ngắt
stone dead
chết hẳn
stone deaf
điếc đặc
stone's throw
khoảng cách rất gần
Stonehenge
di tích đá Stonehenge
stoner
người hút cần sa
stonewall
cản trở
stoneware
đồ sành
stoney
lạnh lùng
stony
nhiều đá
stooge
vai phụ của hề
stool
ghế đẩu
stoop
bậc cửa
stop
dừng lại
stop a bullet
bị trúng đạn
stop and smell the roses
dành thời gian tận hưởng cuộc sống
stop at nothing
không từ một thủ đoạn nào
stop by
ghé qua
stop cold
đứng sững lại
stop dead
dừng lại rất đột ngột
stop press
tin giờ chót