Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
stop someone in their tracks
làm ai đó khựng lại, làm ai đó dừng bước
stop the bleeding
ngăn chặn tổn thất
stop the car
dừng xe lại
stop the lights
thật không thể tin nổi (câu cảm thán)
stop the presses
dừng máy in báo (để đưa tin khẩn)
stopover
điểm dừng chân
stoppage
sự ngừng lại
stopper
nút chai
stopwatch
đồng hồ bấm giờ
storage
sự cất giữ
store
cửa hàng
store away
cất đi
storefront
mặt tiền cửa hàng
storehouse
nhà kho, buồng kho
storeroom
buồng kho
storied
có bề dày lịch sử
stork
con cò, cò
storm
bão
storm off
tức giận bỏ đi
storm out of the blocks
xuất phát mạnh mẽ
Stormont
tòa nhà Stormont
stormtrooper
lính xung kích
stormwater
nước mưa chảy tràn
stormy
có bão