Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
strawberry
quả dâu tây
stray
đi lạc
streak
chuỗi
stream
luồng
streamer
cờ đuôi nheo, dải ruy băng
streamline
tinh giản
street
đường phố
street appeal
sức hấp dẫn từ bên ngoài
streetcar
xe điện
streets ahead
tốt hơn nhiều so với
streets behind
thua xa
streetwear
thời trang dạo phố
strength
sức mạnh
strengthen
củng cố, tăng cường
strenuous
vất vả
strenuously
cật lực, quyết liệt
strep
viêm họng liên cầu khuẩn
stress
sự căng thẳng
stressful
căng thẳng
stressors
tác nhân gây căng thẳng
stretch
dải, khoảng, quãng
stretch one's legs
đi lại vận động chân cẳng
stretch the truth
phóng đại sự thật
stretcher
băng ca