Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
stretchy
co giãn
strew
rải
strict
nghiêm khắc
strictly
một cách nghiêm ngặt, nghiêm khắc
stride
sải chân
strident
chói tai, kêu the thé
strife
sự xung đột, sự bất hòa, sự cãi vã
strike
cuộc đình công
strike a blow
giáng một đòn
strike a chord
gây được tiếng vang, chạm đến trái tim
strike a false note
nghe chói tai
strike a light
trời đất ơi
strike it lucky
gặp may
strike it rich
phất lên, trở nên giàu có bất ngờ
strike me pink
thật không thể tin nổi
strike oil
phất lên, trúng quả
strike one's flag
hạ cờ đầu hàng
strike someone when they are down
tấn công lúc yếu thế
strike tallies
vạch tính lỗi
strike the tent
dỡ lều
strike up
bắt đầu (cuộc trò chuyện, tình bạn)
strike while the iron is hot
không bỏ lỡ cơ hội
strikeout
lần bị loại (trong bóng chày)
striker
tiền đạo