Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
succulent
mọng nước
succumb
ngừng kháng cự
such
như thế, như vậy
such is life
đời là vậy
suck
tệ
suck a big one
thất bại thảm hại
suck a lemon
cút đi, biến đi
suck and blow
hành động mâu thuẫn, giữ hai lập trường trái ngược
suck donkey balls
cực kỳ tệ hại, rất dở
suck down
uống ực, uống nhanh
suck dry
vắt kiệt
suck face
hôn nhau say đắm
suck hind tit
chịu thiệt thòi
suck in
hóp vào
suck it
An expression of defiance or dismissal.
suck it up
cắn răng chịu đựng
suck my balls
mút dái tao đi
suck on that
biết tay chưa
suck the kumara
hỏng hoàn toàn, chết
suck up
nịnh hót
sucker
kẻ dễ bị lừa, gã khờ
suckle
bú, bú mẹ
sucks to be you
thật xui xẻo cho bạn
sucks to suck
dở thì ráng chịu