Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
subtly
tinh tế
subtract
trừ, trừ đi
subtraction
sự trừ
subtropical
cận nhiệt đới
subtype
loại phụ
subunit
tiểu đơn vị
suburb
ngoại ô, ngoại thành
suburban
thuộc ngoại ô
suburbia
vùng ngoại ô
subversion
sự lật đổ
subversive
có tính chất lật đổ
subvert
lật đổ, phá vỡ
subway
tàu điện ngầm
succeed
kế vị
success
sự thành công
success story
câu chuyện thành công
successful
thành công
successfully
thành công
succession
sự liên tiếp, sự nối tiếp nhau
successive
kế tiếp
successively
liên tiếp
successor
người kế vị, người kế nhiệm
succinct
súc tích
succinctly
một cách súc tích