Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
sweet smell of success
hương vị thành công
sweet summer child
người ngây thơ
sweet tooth
tính hảo ngọt
sweet young thing
cô gái trẻ đẹp
sweeten
làm ngọt, cho đường vào
sweeten the pot
tăng thêm sức hấp dẫn
sweeten up
làm cho hấp dẫn hơn
sweetener
chất làm ngọt
sweetheart
người yêu, cưng
sweetheart deal
thỏa thuận thiên vị
sweetly
một cách dịu dàng
sweetness
vị ngọt
sweetness and light
bầu không khí vui vẻ và dễ chịu
sweetwater
nước ngọt
sweety
cục cưng
swell
phồng lên
swell up
sưng lên
swelter
chết ngột vì nóng
swerve
thình lình đổi hướng
swift
nhanh nhẹn
swiftly
nhanh chóng
swig
nốc ừng ực
swim
bơi
swim upstream
vật lộn với nghịch cảnh