Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
swim with sharks
dính líu đến những kẻ nguy hiểm
swimmer
vận động viên bơi lội
swimsuit
quần áo bơi liền mảnh của phụ nữ
swimwear
đồ bơi
swindle
lừa đảo
swine
kẻ khốn nạn
swing
sự xoay chuyển, sự đổi hướng
swing and a miss
một thất bại
swing back
đáp trả
swing both ways
thích cả hai giới
swing by
ghé qua
swing for the fences
đánh cược lớn, liều ăn nhiều
swing of things
nhịp độ quen thuộc
swing through
ghé qua, tạt qua
swinger
người thích đổi bạn tình
swipe
quẹt (thẻ)
swirl
cuộn, xoáy
swish
tiếng vút
switch
công tắc
switch off
to stop a machine or device from operating
switch on
bật
switchboard
tổng đài điện thoại
swivel
xoay
swoon
ngất đi