Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
symbolize
tượng trưng cho
symmetric
đối xứng
symmetrical
đối xứng
symmetry
sự đối xứng
sympathetic
thông cảm
sympathize
thông cảm, đồng cảm
sympathizer
người đồng tình, cảm tình viên
sympathy
sự đồng cảm, sự thông cảm
sympathy is found in the dictionary between shit and syphilis
sự thương hại là vô nghĩa
symphonic
(thuộc) giao hưởng
symphony
khúc nhạc giao hưởng
symposium
hội nghị chuyên đề
symptom
triệu chứng
symptomatic
thuộc triệu chứng
syn
đồng-
synagogue
hội đạo Do thái
synapse
khớp thần kinh
synaptic
thuộc khớp thần kinh
sync
đồng bộ hoá, đồng bộ
synced
được đồng bộ hóa
synchro
sự đồng bộ
synchronization
sự đồng bộ hóa
synchronize
đồng bộ hóa
synchronous
đồng bộ