Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
synchrotron
máy gia tốc hạt đồng bộ
syncing
sự đồng bộ hóa
syndicate
tập đoàn
syndication
sự cấp phép phát sóng
syndrome
hội chứng
synergistic
có tính hiệp đồng
synergy
sức mạnh tổng hợp
synod
công nghị
synonym
từ đồng nghĩa
synonymous
đồng nghĩa
synopsis
bản tóm tắt
syntactic
thuộc cú pháp
syntax
cú pháp
synth
đàn synthesizer
synthase
enzym tổng hợp
synthesis
sự tổng hợp
synthesize
tổng hợp
synthesizer
máy tổng hợp âm thanh
synthetic
tổng hợp, nhân tạo
syphilis
bệnh giang mai
Syriac
tiếng Xy-ri cổ
Syrians
người Syria
syringe
ống tiêm, xi-lanh
syrup
xi rô