Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
tacit
ngầm hiểu
tacitly
ngầm
taciturn
ít nói, lầm lì
Tacitus
Tacitus (nhà sử học)
tack
đinh mũ
tackle
dụng cụ câu cá
tacky
kém sang, rẻ tiền
taco
bánh taco
tact
sự khéo léo
tactful
khôn khéo
tactic
chiến thuật, sách lược
tactical
thuộc về chiến thuật
tactically
theo chiến thuật
tactician
nhà chiến thuật
tactile
thuộc xúc giác
tad
một chút
tada
ta-da
taekwondo
Taekwondo
TAFE
trường dạy nghề (ở Úc)
taffy
kẹo bơ dẻo
tag
trò chơi đuổi bắt
tag along
đi theo
Tagalog
tiếng Tagalog
tagline
câu khẩu hiệu