Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
system
hệ thống
systematic
có hệ thống
systematically
một cách có hệ thống
systematics
hệ thống học
systemic
toàn thân
systolic
thuộc tâm thu
sz
kích cỡ (viết tắt của size)
TA
trợ giảng
tab
phím tab
Tabasco
tương ớt Tabasco
tabby
mèo mướp
tabernacle
đền tạm
table
đệ trình, đưa ra để thảo luận
table scrap
đồ ăn thừa
table talk
chuyện bàn ăn
tableau
hoạt cảnh
tablecloth
vải phủ bàn
tablespoon
muỗng canh
tablet
máy tính bảng
tabletop
mặt bàn
tabloid
báo lá cải
taboo
điều cấm kỵ
tabor
trống nhỏ
tachycardia
chứng tim đập nhanh