Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
take a crack at
thử sức, thử làm
take a deep breath
hít một hơi thật sâu, hít thở sâu
take a dim view of
không tán thành
take a dip
sự đi bơi
take a dive
sụt giảm mạnh
take a dookie
đi đại tiện
take a flyer
đánh liều
take a gamble
mạo hiểm, đánh cược
take a gander
nghía qua, ngó thử
take a hike
biến đi
take a hit
chịu tổn thất
take a joke
chấp nhận lời nói đùa
take a leaf out of someone's book
noi gương ai, bắt chước ai
take a licking and keep on ticking
bền bỉ, vững vàng trước thử thách
take a load off
ngồi xuống nghỉ ngơi
take a long walk on a short pier
cút đi
take a look
xem qua, nhìn qua
take a nap
chợp mắt
take a number
lấy số thứ tự
take a pew
ngồi xuống
take a picture
chụp ảnh
take a piss
đi tiểu
take a powder
chuồn mất
take a ride to Tyburn
lên đoạn đầu đài