Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
take a risk
mạo hiểm, làm liều
take a run at
thử sức, nỗ lực làm gì
take a shit
đi đại tiện, đi ỉa
take a shortcut
đi đường tắt
take a shot in the dark
đoán mò
take a stab at
thử làm việc gì
take a stand
bày tỏ lập trường, giữ vững lập trường
take a tumble
ngã lộn nhào
take a turn
chuyển hướng
take a turn for the better
trở nên tốt hơn
take a turn for the worse
trở nên xấu hơn
take a walk
đi dạo
take a whack at
thử sức, thử làm
take a wife
lấy vợ
take a wrong turn at Albuquerque
đi chệch hướng
take aback
surprise someone unexpectedly
take advantage of
tận dụng
take aim
nhắm, chĩa
take an axe to
cắt giảm mạnh
take bread and salt
cùng dùng bữa (thể hiện sự hiếu khách)
take by storm
đánh chiếm bất ngờ, tấn công ồ ạt
take care of
lo liệu, chăm sóc
take care of business
giải quyết công việc
take cover
ẩn nấp