Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
take it or leave it alone
chịu thì lấy không thì thôi
take it out on
trút giận lên
take it outside
ra ngoài giải quyết
take it up the ass
chịu đựng sự đối xử bất công
take it upon oneself
tự ý đảm nhận, tự mình gánh vác
take its rise
bắt nguồn
take its toll
gây thiệt hại, làm ảnh hưởng xấu
take kindly
vui vẻ đón nhận
take leave of one's senses
mất trí
take liberties
tự tiện
take lightly
coi nhẹ
take matters into one's own hands
tự mình giải quyết
take no for an answer
chấp nhận lời từ chối
take no notice of
không chú ý đến
take no prisoners
không khoan nhượng
take occasion
nhân cơ hội
take on
đảm nhận
take on faith
tin không cần bằng chứng
take on water
bắt đầu lụn bại
take one for the team
hy sinh vì tập thể
take one's ball and go home
hậm hực bỏ cuộc, dỗi bỏ về
take one's chance
nắm bắt cơ hội
take one's courage in both hands
lấy hết can đảm
take one's eye off the ball
lơ là