Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
take one's eyes off
rời mắt khỏi
take one's hat off to
ngả mũ thán phục, bày tỏ sự kính trọng
take one's hook
chuồn
take one's leave
tạm biệt
take one's medicine
gánh chịu hậu quả
take one's pick
tùy ý lựa chọn
take one's sweet little time
thong thả, đủng đỉnh
take one's time
thong thả
take out
mời đi chơi, hẹn hò
take out in trade
nhận thanh toán bằng hàng hoá
take out of context
tách khỏi ngữ cảnh
take out the trash
đổ rác
take over
tiếp quản
take part
tham gia
take pride
tự hào
take roll
điểm danh
take several seats
bình tĩnh và im lặng
take sides
đứng về phe ai chống lại ai
take silk
được phong làm luật sư Hoàng gia
take soil
nhảy xuống nước trốn
take some time off
nghỉ một thời gian
take someone for all they've got
lợi dụng ai đó triệt để
take someone out back
đưa ra đằng sau giải quyết
take someone's arm
khoác tay