Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
tanker
tàu chở dầu
tanner
thợ thuộc da
tannin
tanin
tant pis
đành chịu vậy
tantalize
trêu ngươi
tantamount
ngang với
tanto
đoản kiếm Nhật
tantra
mật tông
Tantric
thuộc Mật tông
tantrum
cơn thịnh nộ
Tanzanian
thuộc Tanzania
Tao
Đạo (triết học)
Taoist
(thuộc) Đạo giáo, đạo Lão
tap
mở vòi, rút chất lỏng
tap dance
nhảy thiết hài
tap into
khai thác, tận dụng
tapas
món tapas
tape
băng dính, băng keo
taper
trở nên hẹp
taper off
giảm dần
tapestry
thảm thêu
tapioca
bột năng
tapped out
kiệt sức
tapper
người gõ nhẹ