Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
tea
trà, nước trà
teach
dạy
teach grandma how to suck eggs
múa rìu qua mắt thợ
teach someone a lesson
dạy cho ai đó một bài học
teacher
giáo viên
teacher's pet
học trò cưng
teaching
sự dạy học, việc dạy học
teacup
tách trà
teak
gỗ tếch
teal
xanh mòng két
team
đội, nhóm
team up with
hợp tác với, phối hợp với
teammate
đồng đội
teamster
tài xế xe tải (thuộc nghiệp đoàn)
teamwork
chung sức
teapot
ấm trà
tear
xé rách
tear a cat
diễn cường điệu
tear one's hair out
vò đầu bứt tai
tear up
xé vụn
tear up the dance floor
quẩy tung sàn nhảy
tear up the pea patch
quậy phá tơi bời, gây rắc rối
teardrop
hình giọt nước
tearful
đẫm nước mắt