Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
tears before bedtime
sự khóc lóc khó tránh khỏi
teary
ngấn lệ
tease
chọc ghẹo
teaser
đoạn phim giới thiệu ngắn
teaspoon
muỗng cà phê
teatro
nhà hát
tec
thám tử (tiếng lóng)
tech
công nghệ
tech debt
nợ kỹ thuật
TechCrunch
TechCrunch
technical
kỹ thuật, chuyên môn
technicality
chi tiết kỹ thuật
technically
về mặt kỹ thuật
technician
kỹ thuật viên
Technicolor
nghệ thuật phim màu
technique
cách thức
techno
nhạc techno
technological
(thuộc) công nghệ
technologically
về mặt công nghệ
technologist
chuyên gia công nghệ, kỹ sư công nghệ
technology
công nghệ
techs
kỹ thuật viên
tectonic
kiến tạo
teddy
gấu bông