Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
tedious
tẻ nhạt, buồn tẻ
TEDx
sự kiện TEDx
tee
đặt bóng gôn lên giá đỡ
tee off
phát bóng (trong golf)
teed off
bực mình
teem
tràn ngập
teen
thanh thiếu niên
teenage
(thuộc) thanh thiếu niên
teenaged
thuộc tuổi thanh thiếu niên
teenager
thiếu niên
teensy weensy
bé tí xíu
teeny
nhỏ xíu
teeny weeny
bé tí teo
teeter
lảo đảo
teethe
mọc răng
teething issues
những khó khăn ban đầu, trục trặc bước đầu
teething problem
khó khăn ban đầu
teething trouble
những khó khăn ban đầu
Telangana
bang Telangana
telco
công ty viễn thông
tele
ti vi
telecast
buổi phát sóng truyền hình
telecom
viễn thông
telecommunication
viễn thông