Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
tens across the board
toàn điểm 10
tense
thời của động từ
tensile
có thể kéo căng
tension
độ căng, sự căng
tensioner
thiết bị kéo căng
tensor
tenxơ
tent
lều
tentacle
xúc tu
tentative
tạm thời
tentatively
ngập ngừng, thăm dò
tenth
thứ mười
tentpole movie
phim chủ lực
tenuous
mỏng manh
tenure
nhiệm kỳ
tepid
âm ấm
tequila
rượu tequila
tera
tiền tố tera (một nghìn tỷ)
term
thuật ngữ
term of years
kỳ hạn thuê cố định
term of years absolute
quyền sở hữu bất động sản có thời hạn
term of years determinable
hợp đồng thuê có điều kiện chấm dứt trước hạn
term out
hết nhiệm kỳ
term sheet
bảng điều khoản
terminal
ga cuối