Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
ten-dollar word
từ ngữ đao to búa lớn
tenacious
kiên trì, dai dẳng
tenacity
sự kiên trì
tenancy
sự thuê mướn
tenant
người thuê
tend
chăm sóc
tendency
xu hướng
tender
đệ trình, nộp
tenderloin
thịt thăn
tenderly
trìu mến
tenderness
sự dịu dàng, sự âu yếm
tendon
gân
tendril
tua cuốn
Tendulkar
vận động viên cricket Ấn Độ
tenement
chung cư cũ nát
Tenerife
đảo Tenerife
tenet
nguyên lý, nguyên tắc
tenfold
gấp mười lần
tenge
đồng tenge
tenner
tờ mười đô la
tennis
quần vợt
tenor
đại ý
tenpence to the shilling
ngu ngốc, thiếu lẽ thường, dở hơi
tens
hàng chục