Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
that makes two of us
tôi cũng vậy
that old dog won't hunt
lý do đó không lọt tai đâu
that said
mặc dù vậy
that ship has already sailed
cơ hội đã vuột mất
that ship has sailed
cơ hội đã vuột mất
that time forgot
bị thời gian lãng quên
that train has already left the station
cơ hội đã vuột mất
that train has left the station
cơ hội đã vuột mất
that was it
thế là hết
that was then and this is now
mọi thứ nay đã khác
that way
hướng đó
that way madness lies
con đường đó dẫn đến sự điên rồ
that will do
thế là đủ
that'll be the day
còn lâu nhé
that'll be the frosty Friday
chuyện đó còn lâu mới xảy ra
that'll do
thế là đủ rồi
that'll do it to you
sẽ tác động mạnh đến bạn
that'll learn you
cho chừa nhé
that'll teach someone
cho ai đó một bài học
that's a pity
tiếc quá
that's a relief
thật nhẹ nhõm
that's a shame
thật đáng tiếc
that's a wrap
xong việc
that's about the size of it
sự thể là như vậy