Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
thorn in someone's side
cái gai trong mắt
thorn in the flesh
cái gai trong mắt, người gây nhức nhối
thorny
gai góc, hóc búa
thorough
tỉ mỉ
thoroughbred
ngựa thuần chủng
thoroughfare
đường lớn
thoroughly
cẩn thận
those
những cái đó
those were the days
những ngày tháng tươi đẹp
thot
kẻ lăng loàn (từ lóng)
thou
ngươi
though but
mặc dù chỉ là
though I say it who should not
tuy nói ra có vẻ khoe khoang
though I say it who should not say it
although I probably should not say this
thought
ý nghĩ
thought bubble
đám mây để ghi lời thoại
thoughtful
chu đáo
thoughtfully
một cách trầm ngâm
thoughtless
vô tâm
thoughts and prayers
lời cầu nguyện và sự cảm thông
thousand
một nghìn, một ngàn
thousand pardons
ngàn lần xin lỗi
Thrace
vùng Thrace
thrall
nô lệ