Duyệt từ
36.434 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
this much
chừng này
this you
có phải bạn đây không
this'll
Short form meaning the thing here is going to.
thistle
cây kế
thong
quần lọt khe
thoracic
thuộc ngực
thorax
lồng ngực
thorium
thori
thorn
cái gai
thorn in someone's side
cái gai trong mắt
thorn in the flesh
cái gai trong mắt, người gây nhức nhối
thorny
gai góc, hóc búa
thorough
tỉ mỉ
thoroughbred
ngựa thuần chủng
thoroughfare
đường lớn
thoroughly
cẩn thận
those
những cái đó
those were the days
những ngày tháng tươi đẹp
thot
kẻ lăng loàn (từ lóng)
thou
ngươi
though but
mặc dù chỉ là
though I say it who should not
tuy nói ra có vẻ khoe khoang
though I say it who should not say it
although I probably should not say this
thought
ý nghĩ