Duyệt từ
36.434 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
three-dog night
đêm rét buốt
three-martini lunch
bữa trưa nhậu nhẹt kéo dài
three-ring circus
cảnh hỗn loạn ồn ào
three's a crowd
hai người thì vui, ba người thì mất vui
threefold
gấp ba
threes
nhóm ba
threesome
nhóm ba người, bộ ba
threshold
thềm cửa
thrice
ba lần
thrift
sự tiết kiệm
thrifty
tiết kiệm
thrill
sự phấn khích, sự hồi hộp
thrill kill
giết người vì thú vui
thrill killer
kẻ giết người để tìm cảm giác mạnh
thrill of the hunt
excitement from searching for something valuable.
thriller
truyện trinh thám
thrive
phát triển tốt
thro
xuyên qua
throat
cổ họng
throated
thuộc cổ họng
throb
đập (tim)
throe
cơn đau dữ dội
thrombosis
chứng huyết khối
throne
ngai vàng