Duyệt từ
36.434 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
throng
đám đông
throttle
bóp cổ
through the grapevine
qua lời đồn
through the looking-glass
vào một thế giới kỳ ảo
through the mill
chịu nhiều gian nan
through the roof
cao ngất ngưởng
through thick and thin
bất chấp khó khăn
throughput
thông lượng, lưu lượng
throw
ném
throw a bone to
ban ân huệ nhỏ
throw a fit
nổi cơn tam bành, điên tiết lên
throw a kiss
hôn gió
throw a monkey wrench in the works
thọc gậy bánh xe
throw a monkey wrench into the works
thọc gậy bánh xe
throw a spanner in the works
thọc gậy bánh xe
throw a sprat to catch a mackerel
thả con săn sắt bắt con cá rô
throw a tantrum
ăn vạ
throw a wet blanket on
dội gáo nước lạnh
throw a wobbly
nổi cơn tam bành
throw a wrench in
phá bĩnh, cản trở, gây rắc rối
throw a wrench in the gears
thọc gậy bánh xe
throw a wrench in the works
cản trở, phá đám, phá hỏng kế hoạch
throw an eye
xem qua
throw aside
gạt bỏ